揮舞魔杖 huy vũ ma trượng Hán Việt: huy vũ ma trượng Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 舞 (vũ) + 魔 (ma) + 杖 (trượng)Hán Việthuy vũ ma trượngCấu tạo揮 + 舞 + 魔 + 杖 · huy + vũ + ma + trượng nghĩa thành phần: huy + vũ + ma + trượng Nghĩa EngCihui wave one's magic wand