揮霍談笑

huī huò tán xiào huy hoắc đàm tiếu

Hán Việt: huy hoắc đàm tiếu · Pinyin: huī huò tán xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hoắc) + (đàm) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恣意說笑聊天。《紅樓夢》第一回:「只見從那邊來了一僧一道,那僧癩頭跣足,那道跛足蓬頭,瘋瘋顛顛,揮霍談笑而至。」