援助交际

yuán zhù jiāo jìviên trợ giao tế

Hán Việt: viên trợ giao tế · Pinyin: yuán zhù jiāo jì

Tổng quan

Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種不正當的性交易模式。通常由需要金錢的未成年人,以性為條件,向成年人尋求援助。最早流行於日本,後來也影響至國內。縮稱為「援交」。

Cấu tạo: 援 (viên) + 助 (trợ) + 交 (giao) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mại dâm trá hình
  • Tần suất từ Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種不正當的性交易模式。通常由需要金錢的未成年人,以性為條件,向成年人尋求援助。最早流行於日本,後來也影響至國內。縮稱為「援交」。

Eng

  • JMdict paid dating (esp. with an underage girl; oft. involving selling of sex)
  • JMdict compensated dating
  • Cihui Enjo-kōsai or "compensated dating", a practice which originated in Japan where older men give money or luxury gifts to women for their companionship and sexual favors
  • Tần suất từ Enjo-kōsai or "compensated dating", a practice which originated in Japan where older men give money or luxury gifts to women for their companionship and sexual favors

Đức

  • Handedict Enjokōsai (Eig, Soz)

ja

  • JMdict 援助交際(えんじょこうさい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交际范围 · 援助之手 · 援助机构 · 交际花 · 交际舞 · 援助者 · 交际功能 · 交际处长