援助機構

yuán zhù jī gòu viên trợ ki cấu

Hán Việt: viên trợ ki cấu · Pinyin: yuán zhù jī gòu

Tổng quan

cơ quan cứu trợ | dịch vụ khẩn cấp | tổ chức cứu hộ

Cấu tạo: (viên) + (trợ) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan cứu trợ | dịch vụ khẩn cấp | tổ chức cứu hộ

Eng

  • CC-CEDICT relief agency; emergency service; rescue organization
  • Cihui relief agency; emergency service; rescue organization