援古刺今 yuán gǔ cì jīn · viên cổ thứ kim Hán Việt: viên cổ thứ kim · Pinyin: yuán gǔ cì jīn Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 古 (cổ) + 刺 (thứ) + 今 (kim)Pinyinyuán gǔ cì jīnHán Việtviên cổ thứ kimCấu tạo援 + 古 + 刺 + 今 · viên + cổ + thứ + kim nghĩa thành phần: viên + cổ + thứ + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引述故事古义以讽刺今事。Tân Hoa Tự Điển 1.引述故事古义以讽刺今事。