援外國家 yuán wài guó jiā · viên ngoại quốc gia Hán Việt: viên ngoại quốc gia · Pinyin: yuán wài guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinyuán wài guó jiāHán Việtviên ngoại quốc giaCấu tạo援 + 外 + 國 + 家 · viên + ngoại + quốc + gia nghĩa thành phần: viên + ngoại + quốc + gia