援外物資 viên ngoại vật tư Hán Việt: viên ngoại vật tư Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 外 (ngoại) + 物 (vật) + 資 (tư)Hán Việtviên ngoại vật tưCấu tạo援 + 外 + 物 + 資 · viên + ngoại + vật + tư nghĩa thành phần: viên + ngoại + vật + tư Nghĩa EngCihui 援外物資 uánwài wùzī n. materials in aid of a foreign country