援用成例 viên dụng thành lệ Hán Việt: viên dụng thành lệ Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 用 (dụng) + 成 (thành) + 例 (lệ)Hán Việtviên dụng thành lệCấu tạo援 + 用 + 成 + 例 · viên + dụng + thành + lệ nghĩa thành phần: viên + dụng + thành + lệ Nghĩa EngCihui 援用成例 uányòng chénglì v.o. cite a precedent