援疑質理 yuán yí zhì lǐ · viên nghi chất lí Hán Việt: viên nghi chất lí · Pinyin: yuán yí zhì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 疑 (nghi) + 質 (chất) + 理 (lí)Pinyinyuán yí zhì lǐHán Việtviên nghi chất líCấu tạo援 + 疑 + 質 + 理 · viên + nghi + chất + lí nghĩa thành phần: viên + nghi + chất + lí