援經據典 yuán jīng jù diǎn · viên kinh cứ điển Hán Việt: viên kinh cứ điển · Pinyin: yuán jīng jù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 經 (kinh) + 據 (cứ) + 典 (điển)Pinyinyuán jīng jù diǎnHán Việtviên kinh cứ điểnCấu tạo援 + 經 + 據 + 典 · viên + kinh + cứ + điển nghĩa thành phần: viên + kinh + cứ + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 援:援引;据:依据。引用经典书籍作为论证的依据。