援鱉失龜 yuán biē shī guī · viên miết thất quy Hán Việt: viên miết thất quy · Pinyin: yuán biē shī guī Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 鱉 (miết) + 失 (thất) + 龜 (quy)Pinyinyuán biē shī guīHán Việtviên miết thất quyCấu tạo援 + 鱉 + 失 + 龜 · viên + miết + thất + quy nghĩa thành phần: viên + miết + thất + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻得不偿失。