揶威國會 gia uy quốc hội Hán Việt: gia uy quốc hội Tổng quan quốc hội Na,uy Cấu tạo: 揶 (gia) + 威 (uy) + 國 (quốc) + 會 (hội)Hán Việtgia uy quốc hộiCấu tạo揶 + 威 + 國 + 會 · gia + uy + quốc + hội nghĩa thành phần: gia + uy + quốc + hội Nghĩa ViệtCihui quốc hội Na,uy