攬事太多

lãm sự thái đa

Hán Việt: lãm sự thái đa

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (sự) + (thái) + (đa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攬事太多 ǎnshì tài duō v.p. have too many irons in the fire