攬權怙勢 lǎn quán hù shì · lãm quyền hỗ thế Hán Việt: lãm quyền hỗ thế · Pinyin: lǎn quán hù shì Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 權 (quyền) + 怙 (hỗ) + 勢 (thế)Pinyinlǎn quán hù shìHán Việtlãm quyền hỗ thếCấu tạo攬 + 權 + 怙 + 勢 · lãm + quyền + hỗ + thế nghĩa thành phần: lãm + quyền + hỗ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揽:把持;怙:凭借。指总揽大权,倚仗权势。