撳紐接頭

khấm nữu tiếp đầu

Hán Việt: khấm nữu tiếp đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (khấm) + (nữu) + (tiếp) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撳紐接頭 ìnniǔ jiētóu n. switch; push-button