攙前落後

chān qián luò hòu sam tiền lạc hậu

Hán Việt: sam tiền lạc hậu · Pinyin: chān qián luò hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (tiền) + (lạc) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢前落后,不整肃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢前落后﹐不整肃。