擱不住

gé bú zhù các bất trụ

Hán Việt: các bất trụ · Pinyin: gé bú zhù

Tổng quan

không chịu đựng nổi: không chịu được

Cấu tạo: (các) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chịu đựng nổi: không chịu được

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁受不住:丝织品~揉搓。

Eng

  • Cihui 擱不住 ēbuzhù r.v. 1. can't stand 2. <coll.> not fit to be kept long 3. unable to lay down/aside; unable to forget | Wǒ xīnli yǒu ¹huà ∼. I'm unable to keep things in my mind.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

搁得住