擱到一邊 các đáo nhất biên Hán Việt: các đáo nhất biên Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 到 (đáo) + 一 (nhất) + 邊 (biên)Hán Việtcác đáo nhất biênCấu tạo擱 + 到 + 一 + 邊 · các + đáo + nhất + biên nghĩa thành phần: các + đáo + nhất + biên