搁栅空当

các sách không đương

Hán Việt: các sách không đương

Tổng quan

Cấu tạo: 擱 (các) + 柵 (sách) + 空 (không) + 當 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng trống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interjoist

Eng

  • Cihui interjoist

Từ liên quan

Gần nghĩa

空当儿 · 空当子 · 空当当 · 空當當