空當當 kōng dāng dāng·không đương đương Hán Việt: không đương đương · Pinyin: kōng dāng dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.闲游貌。 Cấu tạo: 空 (không) + 當 (đương) + 當 (đương)Pinyinkōng dāng dāngHán Việtkhông đương đươngCấu tạo空 + 當 + 當 · không + đương + đương nghĩa thành phần: không + đương + đương Từ liên quan Gần nghĩa噹噹車 · 噹噹 · 空當 · 當當響 · 空当儿 · 空当子 · 当当地敲响