摟包兒匠

lâu bao nhi tượng

Hán Việt: lâu bao nhi tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (bao) + (nhi) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摟包兒匠 ōubāorjiàng n. 1. sb. who solicits business 2. transporter of heavy loads