摟頭蓋頂 lǒu tóu gài dǐng · lâu đầu cái đính Hán Việt: lâu đầu cái đính · Pinyin: lǒu tóu gài dǐng Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 頭 (đầu) + 蓋 (cái) + 頂 (đính)Pinyinlǒu tóu gài dǐngHán Việtlâu đầu cái đínhCấu tạo摟 + 頭 + 蓋 + 頂 · lâu + đầu + cái + đính nghĩa thành phần: lâu + đầu + cái + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搂头盖脸。