搅拌运输车

jiǎo bàn yùn shū chēgiảo phan vận thâu xa

Hán Việt: giảo phan vận thâu xa · Pinyin: jiǎo bàn yùn shū chē

Tổng quan

Cấu tạo: 攪 (giảo) + 拌 (phan) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe trộn bê tông

Đức

  • Handedict Betonmischer (Fahrzeug) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搅拌用杓子 · 搅拌装置 · 搅拌不足