攪拌運輸車 jiǎo bàn yùn shū chē · giảo phan vận thâu xa Hán Việt: giảo phan vận thâu xa · Pinyin: jiǎo bàn yùn shū chē Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 拌 (phan) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 車 (xa)Pinyinjiǎo bàn yùn shū chēHán Việtgiảo phan vận thâu xaCấu tạo攪 + 拌 + 運 + 輸 + 車 · giảo + phan + vận + thâu + xa nghĩa thành phần: giảo + phan + vận + thâu + xa