攪海翻天

jiǎo hǎi fān tiān giảo hải phiên thiên

Hán Việt: giảo hải phiên thiên · Pinyin: jiǎo hǎi fān tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (hải) + (phiên) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搅:搅拌;翻:反转。比喻力量声势极其壮大。