搇頭拍子 Tổng quan Cấu tạo: 搇 + 頭 (đầu) + 拍 (phách) + 子 (tử)Cấu tạo搇 + 頭 + 拍 + 子 Nghĩa EngCihui 搇頭拍子 ìntóu pāizi n. <topo.> a timid person M:²wèi