搋在懷裡
Pinyin: chuāi zài huái lǐ
Tổng quan
nhét vào trong ngực | cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里
Nghĩa
Việt
- Cihui nhét vào trong ngực | cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里
Eng
- CC-CEDICT to tuck into one's bosom|also written 揣在懷裡|揣在怀里
- Cihui to tuck into one's bosom; also written 揣在懷裡|揣在怀里