搋洗衣服

Tổng quan

Vò quần áo.☸

Cấu tạo: 搋 + 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vò quần áo.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣服缝边 · 衣服天 · 衣服隨念願 · 衣服修改 · 衣服皱痕 · 衣服料 · 衣服架 · 衣服正合身