搋洗衣服 Tổng quan Vò quần áo.☸ Cấu tạo: 搋 + 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 服 (phục)Cấu tạo搋 + 洗 + 衣 + 服 Nghĩa ViệtCihui Vò quần áo.☸