損傷外表 tổn thương ngoại biểu Hán Việt: tổn thương ngoại biểu Tổng quan làm cho không nhận ra được Cấu tạo: 損 (tổn) + 傷 (thương) + 外 (ngoại) + 表 (biểu)Hán Việttổn thương ngoại biểuCấu tạo損 + 傷 + 外 + 表 · tổn + thương + ngoại + biểu nghĩa thành phần: tổn + thương + ngoại + biểu Nghĩa ViệtCihui làm cho không nhận ra được