損公肥私

sǔn gōng féi sī tổn công phì tư

Hán Việt: tổn công phì tư · Pinyin: sǔn gōng féi sī

Tổng quan

làm tổn hại lợi ích công để trục lợi cá nhân (thành ngữ) | lợi ích cá nhân gây tổn hại công quỹ | hành vi tham ô và ích kỷ

Cấu tạo: (tổn) + (công) + (phì) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tổn hại lợi ích công để trục lợi cá nhân (thành ngữ) | lợi ích cá nhân gây tổn hại công quỹ | hành vi tham ô và ích kỷ

Eng

  • CC-CEDICT to damage the public interest for personal profit (idiom); personal profit at public expense|venal and selfish behavior
  • Cihui 損公肥私 ǔngōngféisī f.e. feather one's nest at public expense