損壞產品

tổn hoại sản phẩm

Hán Việt: tổn hoại sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (hoại) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損壞產品 ǔnhuài chǎnpǐn n. spoiled products M:²jiàn