損失總數

tổn thất tổng sổ

Hán Việt: tổn thất tổng sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (thất) + (tổng) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損失總數 ǔnshī zǒngshù n. total loss