損己利人

sǔn jǐ lì rén tổn kỉ lợi nhân

Hán Việt: tổn kỉ lợi nhân · Pinyin: sǔn jǐ lì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (kỉ) + (lợi) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己承受損失而讓別人獲利。見「損人利己」條。

Eng

  • Cihui 損己利人 ǔnjǐlìrén f.e. help others at one's own expense