損益相抵

tổn ích tương để

Hán Việt: tổn ích tương để

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (ích) + (tương) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損益相抵 ǔnyìxiāngdǐ f.e. gains offset losses