損陰壞德
tổn âm hoại đức
Hán Việt: tổn âm hoại đức · Pinyin: sǔn yīn huài dé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作惡多端,敗壞德行。《紅樓夢》第五八回:「咱們如今損陰壞德,而且還小器。」
Eng
- Cihui 損陰壞德 ǔnyīnhuàidé f.e. be given to evildoing
Hán Việt: tổn âm hoại đức · Pinyin: sǔn yīn huài dé