搏鬥起來 bác đấu khởi lai Hán Việt: bác đấu khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 鬥 (đấu) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtbác đấu khởi laiCấu tạo搏 + 鬥 + 起 + 來 · bác + đấu + khởi + lai nghĩa thành phần: bác + đấu + khởi + lai Nghĩa EngCihui come grip