搐控式的 súc khống thức đích Hán Việt: súc khống thức đích Tổng quan Cấu tạo: 搐 (súc) + 控 (khống) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtsúc khống thức đíchCấu tạo搐 + 控 + 式 + 的 · súc + khống + thức + đích nghĩa thành phần: súc + khống + thức + đích Nghĩa EngCihui touch-control