搓作一團 tha tác nhất đoàn Hán Việt: tha tác nhất đoàn Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 作 (tác) + 一 (nhất) + 團 (đoàn)Hán Việttha tác nhất đoànCấu tạo搓 + 作 + 一 + 團 · tha + tác + nhất + đoàn nghĩa thành phần: tha + tác + nhất + đoàn Nghĩa EngCihui 搓作一團 uōzuòyītuán f.e. roll/crumble (a sheet of paper, etc.) into a ball