搓手跺腳

cuō shǒu duò jiǎo

Pinyin: cuō shǒu duò jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (thủ) + + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搓:手相摩。形容焦急不耐烦的样子。