搓手頓腳

cuō shǒu dùn jiǎo tha thủ đốn cước

Hán Việt: tha thủ đốn cước · Pinyin: cuō shǒu dùn jiǎo

Tổng quan

vò đầu gãi tai: xoa tay giẫm chân/vò đầu bứt tóc

Cấu tạo: (tha) + (thủ) + (đốn) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vò đầu gãi tai: xoa tay giẫm chân/vò đầu bứt tóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容焦急不耐烦的样子。

Eng

  • Cihui 搓手頓腳 uōshǒudùnjiǎo f.e. become anxious and impatient