搓手頓足 cuō shǒu dùn zú · tha thủ đốn túc Hán Việt: tha thủ đốn túc · Pinyin: cuō shǒu dùn zú Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 手 (thủ) + 頓 (đốn) + 足 (túc)Pinyincuō shǒu dùn zúHán Việttha thủ đốn túcCấu tạo搓 + 手 + 頓 + 足 · tha + thủ + đốn + túc nghĩa thành phần: tha + thủ + đốn + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容焦急不安的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容焦急的样子。