搓粉團朱 cuō fěn tuán zhū · tha phấn đoàn chu Hán Việt: tha phấn đoàn chu · Pinyin: cuō fěn tuán zhū Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 粉 (phấn) + 團 (đoàn) + 朱 (chu)Pinyincuō fěn tuán zhūHán Việttha phấn đoàn chuCấu tạo搓 + 粉 + 團 + 朱 · tha + phấn + đoàn + chu nghĩa thành phần: tha + phấn + đoàn + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搓:手相摩;团:以手团弄;朱:朱红。隐喻男女欢爱。