搓粉摶朱

cuō fěn tuán zhū tha phấn đoàn chu

Hán Việt: tha phấn đoàn chu · Pinyin: cuō fěn tuán zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (phấn) + (đoàn) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粉、朱:女子化妆用的粉和胭脂;抟:以手团弄。隐喻男女欢爱。