搓綿扯絮

cuō mián chě xù tha miên xả nhứ

Hán Việt: tha miên xả nhứ · Pinyin: cuō mián chě xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + 綿 (miên) + (xả) + (nhứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绵:丝绵;絮:粗丝绵或弹过的棉花。形容雪下得很大,就好像搓弄丝绵,撕扯绵絮一样。