搓身檢查

tha thân kiểm tra

Hán Việt: tha thân kiểm tra

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (thân) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搓身檢查 uōshēn jiǎnchá v.p./n. make a body search