搔頭弄姿
tao đầu lộng tư
Hán Việt: tao đầu lộng tư · Pinyin: sāo tóu nòng zī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指梳妆打扮。后形容女子卖弄姿色(含贬义)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"搔首弄姿"。
- Tân Hoa Tự Điển 原指梳妆打扮◇形容女子卖弄姿色(含贬义)。
Eng
- CC-CEDICT see 搔首弄姿[sao1 shou3 nong4 zi1]
- Cihui see 搔首弄姿