搔頭抓耳

sāo tóu zhuā ěr tao đầu trảo nhĩ

Hán Việt: tao đầu trảo nhĩ · Pinyin: sāo tóu zhuā ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (đầu) + (trảo) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抓抓头皮,摸摸耳朵。形容焦急的神态。