搔癢症的 tao dưỡng chứng đích Hán Việt: tao dưỡng chứng đích Tổng quan (y học) ngứa Cấu tạo: 搔 (tao) + 癢 (dưỡng) + 症 (chứng) + 的 (đích)Hán Việttao dưỡng chứng đíchCấu tạo搔 + 癢 + 症 + 的 · tao + dưỡng + chứng + đích nghĩa thành phần: tao + dưỡng + chứng + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) ngứa