搔着癢處

sāo zhe yǎng chù tao trứ dưỡng xử

Hán Việt: tao trứ dưỡng xử · Pinyin: sāo zhe yǎng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (trứ) + (dưỡng) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻正合心意,痛快之至。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻正合心意,痛快之至。语本唐杜牧《读韩杜集》诗"杜诗韩集愁来读,似倩麻姑痒处抓。"

Eng

  • Cihui 搔著癢處 āozháo yǎngchù v.o. 1. touch sb.to the quick 2. say sth. exactly to the point