搔着癢處

sāo zhe yǎng chù tao trứ dưỡng xử

Hán Việt: tao trứ dưỡng xử · Pinyin: sāo zhe yǎng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (trứ) + (dưỡng) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搔著癢處 āozháo yǎngchù v.o. 1. touch sb.to the quick 2. say sth. exactly to the point