搔頭摸耳

sāo tóu mō ěr tao đầu mạc nhĩ

Hán Việt: tao đầu mạc nhĩ · Pinyin: sāo tóu mō ěr

Tổng quan

Gãi đầu gãi tai

Cấu tạo: (tao) + (đầu) + (mạc) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gãi đầu gãi tai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人想不出辦法時,焦慮著急的模樣。《文明小史》第五二回:「正在搔頭摸耳,肚裡尋思的時候。」《黑籍冤魂》第一三回:「兩個人搔頭摸耳.沒有法想。」也作「搔首抓耳」。

Eng

  • Cihui 搔頭摸耳 āotóumō'ěr f.e. hesitate; be undecided